Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy)

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
82
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4911A show
Show alternative article codes used in the online market place
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184272707 show
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
Hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 474831
Thống kê này được dựa trên 85930 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 83968 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 15 Th10 2019 14:47:43
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) :
The short editorial description of HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy)

HP 82 69-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge
Thêm>>>
Short summary description HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy):
This short summary of the HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

HP 82, Nguyên gốc, Màu lục lam (màu hồ thủy), HP, HP Designjet 800/800PS, HP Designjet Copier CC800PS, HP Designjet 815 MFP, HP Designjet 820 MFP,..., In phun, Màu lục lam (màu hồ thủy)

Long summary description HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy):
This is an auto-generated long summary of HP 82 Nguyên gốc Màu lục lam (màu hồ thủy) based on the first three specs of the first five spec groups.

HP 82. Kiểu/Loại: Nguyên gốc, Màu sắc in: Màu lục lam (màu hồ thủy), Tương thích nhãn hiệu: HP. Chiều rộng: 125 mm, Độ dày: 39 mm, Chiều cao: 143 mm. Chiều rộng pa-lét: 101,6 cm, Chiều dài pa-lét: 121,9 cm, Chiều cao pa-lét: 2,31 m. Trọng lượng rỗng: 48 g

Tính năng
Kiểu/Loại *
Nguyên gốc
Màu sắc in *
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Tương thích nhãn hiệu *
HP
Đa gói *
No
Khả năng tương thích *
HP Designjet 800/800PS, HP Designjet Copier CC800PS, HP Designjet 815 MFP, HP Designjet 820 MFP, HP Designjet 500/500 Plus/500PS, HP Designjet 510
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Số hộp mực màu
1
Dung tích mực màu
69 ml
Mã OEM
C4911A
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
5 - 40 °C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
125 mm
Độ dày
39 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
143 mm
Trọng lượng thùng hàng
150 g
Các số liệu kích thước
Chiều rộng pa-lét
101,6 cm
Chiều dài pa-lét
121,9 cm
Chiều cao pa-lét
2,31 m
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
3600 pc(s)
Số lượng thùng các tông/pallet
9
Số lượng lớp/pallet
10
Trọng lượng pa-lét
623 kg
Các đặc điểm khác
Trọng lượng rỗng
trọng lượng hộp mực không có toner hoặc mực
48 g
Quốc gia Distributor
Nederland 6 distributor(s)
United Kingdom 16 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
México 3 distributor(s)
España 3 distributor(s)
France 3 distributor(s)
Magyarország 3 distributor(s)
Italia 3 distributor(s)
Sverige 3 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
Deutschland 9 distributor(s)
Österreich 2 distributor(s)
Czech Republic 2 distributor(s)
Switzerland 3 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
United States 2 distributor(s)
Suomi 1 distributor(s)
Australia 7 distributor(s)
Bulgaria 1 distributor(s)
United Arab Emirates 1 distributor(s)
Customer service details
X