Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Philips SPE3041CC/00 ổ cứng gắn ngoài 400 GB

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Philips
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
SPE3041CC/00
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
SPE3041CC/00
GTIN (EAN/UPC) :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
8712581334918
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Philips: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 18965
Thống kê này được dựa trên 85492 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 83540 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 27 Th03 2019 16:27:04
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Philips SPE3041CC/00 ổ cứng gắn ngoài 400 GB:
This short summary of the Philips SPE3041CC/00 ổ cứng gắn ngoài 400 GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Philips SPE3041CC/00, 400 GB, 3.5", 7200 RPM

Long summary description Philips SPE3041CC/00 ổ cứng gắn ngoài 400 GB:
This is an auto-generated long summary of Philips SPE3041CC/00 ổ cứng gắn ngoài 400 GB based on the first three specs of the first five spec groups.

Philips SPE3041CC/00. Dung lượng ổ đĩa cứng: 400 GB, Dung lượng ổ cứng: 3.5", Tốc độ ổ cứng: 7200 RPM

Ổ cứng
Dung lượng ổ cứng *
3.5"
Dung lượng ổ đĩa cứng *
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
400 GB
Tốc độ ổ cứng *
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
7200 RPM
Kiểu/Loại
HDD
Thời gian tìm kiếm trung bình của ổ cứng
8,5 ms
Dung lượng buffer ổ cứng
8 MB
Tính năng
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Biểu thị sản phẩm máy tính cá nhân này có hỗ trợ ""cắm là chạy"" không (cắm là chạy= phần cứng hoặc phần mềm sau khi được cài đặt (""cắm vào"") có thể hoạt động được ngay (""chạy""), đối lập với phần cứng hoặc phần mềm yêu cầu cấu hình)"
Yes
Thông số đóng gói
Hướng dẫn người dùng
Yes
Chiều rộng của kiện hàng
136 mm
Chiều cao của kiện hàng
183 mm
Các số liệu kích thước
Chiều rộng hộp các tông chính
29,4 cm
Chiều dài thùng cạc tông chính
39,2 cm
Chiều cao hộp các tông chính
28,6 cm
Các đặc điểm khác
Số lượng cổng USB 2.0
Các cổng USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu 480Mb trên giây, và tương thích ngược với các cổng USB 1.1. Bạn có thể kết nối tất cả các loại thiết bị ngoại vi với các cổng này.
1
Dây cáp USB
USB
Các đặc điểm khác
Kèm adapter AC
Yes
Thời gian truy cập
8,5 ms
Nội bộ
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
No
Chiều dài đóng gói
18,3 cm
Thiết bị ổ đĩa, tốc độ truyền
480 MB/s
Khối lượng gói
1,8 kg
Mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN) thùng cạc tông chính (EAN/UPC)
87 12581 33499 4
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 2000, Windows XP
EAN/UPC/GTIN
87 12581 33491 8
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Hi-Speed USB2.0
Trọng lượng thực đóng gói
1 kg
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Trọng lượng gộp của hộp các tông bên ngoài
8,2 kg
Trọng lượng thực hộp các tông bên ngoài
7,2 kg
Trọng lượng bì đóng gói
Trọng lượng của các chất liệu đóng gói. Trọng lượng bì bằng trọng lượng tổng trừ trọng lượng tịnh. Đối với hàng hóa dạng cuộn trọng lượng bì sẽ bằng trọng lượng bao bì của cuộn và trọng lượng lõi cuộn.
0,8 kg
Số lượng hộp các tông bên ngoài
4 pc(s)
Trọng lượng bì hộp các tông bên ngoài
Trọng lượng của thùng các tông bên ngoài. Trọng lượng bì bằng trọng lượng tổng trừ trọng lượng tịnh.
1 kg
Customer service details
X